professional tennis player

professional tennis player

A professional tennis player serves the ball during a match.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi quần vợt chuyên nghiệpmột người kiếm sống bằng cách chơi hoặc dạy quần vợt, thường tham gia các giải đấu chính thức được trả thù lao cho hoạt động thể thao này.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một người chơi quần vợt chuyên nghiệp hơn mười năm.)
  • (Nhiều người chơi quần vợt chuyên nghiệp tập luyện hàng ngày để duy trì thứ hạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn professional tennis player": trở thành người chơi quần vợt chuyên nghiệp.
    • He decided to turn professional tennis player after winning the junior championship. (Anh ấy quyết định trở thành người chơi quần vợt chuyên nghiệp sau khi vô địch giải trẻ.)
  • "top professional tennis player": người chơi quần vợt chuyên nghiệp hàng đầu.
    • Only a few top professional tennis players achieve world number one status. (Chỉ một số ít người chơi quần vợt chuyên nghiệp hàng đầu đạt được vị trí số một thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional tennis (danh từ): quần vợt chuyên nghiệpmôn thể thao quần vợtcấp độ chuyên nghiệp.
    • The prize money in professional tennis is very high. (Tiền thưởng trong quần vợt chuyên nghiệp rất cao.)
  • Tennis professional (danh từ): chuyên gia quần vợtcó thể chỉ người chơi hoặc huấn luyện viên quần vợt chuyên nghiệp.
    • He works as a tennis professional at the local club. (Anh ấy làm việc như một chuyên gia quần vợt tại câu lạc bộ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional athlete: vận động viên chuyên nghiệp (nói chung, không chỉ quần vợt).
  • Tour player: người chơi giải đấu (thường dùng trong ngữ cảnh quần vợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn pro: trở thành chuyên nghiệp (cụm từ rút gọn của "turn professional").
    • She turned pro at age 18. ( ấy trở thành chuyên nghiệptuổi 18.)
Thành ngữ liên quan
  • Play like a professional tennis player: chơi như một người chơi quần vợt chuyên nghiệp (ám chỉ kỹ năng xuất sắc).
    • Even though he is an amateur, he plays like a professional tennis player. ( người chơi nghiệp , anh ấy chơi như một người chơi quần vợt chuyên nghiệp.)